TS. Phạm Hải Chung: Giáo dục tạo nền tảng để làm chủ công nghệ

VnExpress
Giáo dục hình thành tư duy phản biện, khả năng tự học và trách nhiệm nghề nghiệp, giúp người trẻ thích ứng với AI và làm chủ công nghệ, theo TS. Phạm Hải Chung. - VnExpress

TS. Phạm Hải Chung: Giáo dục tạo nền tảng để làm chủ công nghệ

Thứ năm, 22/10/2026, 08:00 (GMT+7)
Thứ năm, 22/10/2026, 08:00 (GMT+7)

Theo TS. Phạm Hải Chung, Trưởng khoa Truyền thông và Sáng tạo, trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), AI đang thay đổi trực tiếp cách các sản phẩm truyền thông và sáng tạo được hình thành. Một hình ảnh, đoạn quảng cáo hay video ngắn giờ có thể được tạo chỉ sau vài câu lệnh, khiến ranh giới giữa năng lực công cụ và năng lực nghề nghiệp ngày càng rõ hơn.

Sự thay đổi đó cũng đặt ra câu hỏi mới cho người học và thị trường lao động: khi công nghệ đảm nhiệm ngày càng nhiều phần việc thực thi, con người sẽ tạo ra khác biệt ở đâu. TS. Phạm Hải Chung đã có buổi trao đổi với VnExpress về những thay đổi của ngành sáng tạo, yêu cầu mới với nhân sự trẻ và cách các chương trình đào tạo đang thích ứng với AI.

TS. Phạm Hải Chung tốt nghiệp tiến sỹ truyền thông tại Đại học Bournemouth (Anh Quốc), nghiên cứu sau tiến sỹ tại Đại học Harvard (Mỹ).
TS. Phạm Hải Chung tốt nghiệp tiến sỹ truyền thông tại Đại học Bournemouth (Anh Quốc), nghiên cứu sau tiến sỹ tại Đại học Harvard (Mỹ).

- Trước làn sóng phát triển của AI, nhiều phụ huynh và người học lo ngại truyền thông, sáng tạo sẽ trở thành những ngành dễ bị công nghệ thay thế, bà nhìn nhận bức tranh này như thế nào?

- Theo tôi, chúng ta cần đặt vấn đề trong bức tranh tổng thể. Hiện, trung bình mỗi người Việt Nam dành khoảng 6-8 giờ mỗi ngày trên Internet, trong đó khoảng ba giờ cho mạng xã hội. Nhu cầu tiếp nhận thông tin, giải trí và nội dung số vì vậy rất lớn. Để đáp ứng nhu cầu ấy trên mọi nền tảng, từ quảng cáo, điện ảnh, giải trí đến sáng tạo nội dung số, thị trường cần lực lượng lao động đông đảo. Điều này mở ra nhiều cơ hội việc làm mới, chứ không ít đi như nhiều người lo ngại.

Sự xuất hiện của AI có nhiều điểm tương đồng với giai đoạn Internet và Google mới ra đời. Khi đó, nhiều người đặt câu hỏi: nếu Google có thể trả lời mọi thắc mắc, học sinh đến trường để làm gì? Thực tế đã chứng minh, công nghệ mới không triệt tiêu ngành nghề mà đòi hỏi người lao động phải nâng cao năng lực để làm chủ công nghệ.

Tôi cho rằng AI không lấy đi cơ hội mà buộc người làm sáng tạo phải không ngừng hoàn thiện để trở thành nhân lực đa kỹ năng hơn.

- AI hiện có thể tạo một bản thiết kế hoặc đoạn quảng cáo trong vài giây, vậy phần việc nào vẫn cần con người?

- AI có thể đảm nhận những công việc giản đơn, mang tính lặp lại, như lập bảng tính Excel cơ bản hay viết đoạn nội dung quảng cáo (copywriting) thông thường. Công nghệ này cũng xử lý tốt các câu hỏi mang tính lý thuyết, học thuật hoặc dựa trên dữ liệu có sẵn. Song với những bài toán gắn với thực tiễn, chẳng hạn tâm lý tiêu dùng đặc thù của khách hàng Việt Nam hay những sắc thái văn hóa tinh tế của từng địa phương, AI vẫn chưa đáp ứng được.

Theo tôi, một sản phẩm sáng tạo hoàn chỉnh không thể thiếu ý tưởng của con người. AI không thể viết nên một bài thơ mang cảm xúc chân thật. Một bản thiết kế đồ họa nếu thiếu ý tưởng chỉ là sự lắp ghép vô hồn. AI càng không thể tự giải quyết các vấn đề của đời sống hay truyền tải những câu chuyện có sức lay động. Công nghệ chỉ giúp chúng ta hiện thực hóa và sắp xếp ý tưởng nhanh hơn.

- Khi công nghệ làm thay phần việc thực thi và sắp xếp nhanh hơn, theo bà đâu là yêu cầu cốt lõi của nhân lực ngành sáng tạo?

- Tôi cho rằng, nút thắt lớn nhất không nằm ở kỹ năng bấm nút hay thuộc câu lệnh (prompt), mà nằm ở tư duy phản biện, trách nhiệm xã hội và năng lực kiểm chứng thông tin.

Trong bối cảnh ai cũng có thể sản xuất nội dung chỉ với một chiếc điện thoại, thông tin thật - giả rất dễ lẫn lộn. Để trở thành một nhà sáng tạo chuyên nghiệp, người làm nghề cần tư duy học thuật và được đào tạo bài bản. Họ phải hiểu thông điệp mình tạo ra tác động thế nào đến công chúng, có vi phạm pháp luật hay không và có mang lại giá trị nhân văn cho xã hội hay không.

Chiếc điện thoại hay công cụ AI không thể biến một người thành nhà sáng tạo nội dung đúng nghĩa. Năng lực thẩm định, tính chính trực và sự thấu hiểu con người mới là "sức đề kháng" của người làm nghề.

- Có quan điểm cho rằng chỉ cần tham gia một khóa học ngắn hạn là có thể sử dụng AI cho công việc sáng tạo, trong bối cảnh đó, theo bà giá trị của chương trình đại học ngành sáng tạo chuẩn quốc tế nằm ở đâu?

- Giá trị căn bản nhất của giáo dục đại học là trang bị cho người học tư duy phản biện, tư duy độc lập và năng lực vững vàng trước mọi biến động công nghệ. Để làm chủ bất kỳ công cụ nào, kể cả AI, con người đều cần được đào tạo bài bản.

Lấy Google làm ví dụ: ai cũng có thể sử dụng, nhưng để khai thác công cụ này như một nhà nghiên cứu, biết kết hợp các toán tử tìm kiếm loại trừ, sử dụng Google Trends, Google Analytics hay dữ liệu ảnh vệ tinh, người dùng phải được đào tạo có hệ thống.

Ngay từ khi nhập học, sinh viên BUV được trang bị hệ thống kỹ năng toàn diện cho sự nghiệp. Bên cạnh kiến thức chuyên môn và kỹ năng ứng dụng công cụ trong ngành sáng tạo, các em còn được đào tạo về quản lý dự án, tư duy khởi nghiệp, năng lực nghiên cứu chuyên sâu, đồng thời tham gia các chuyến khảo sát thực tế tại nhiều quốc gia để mở rộng tầm nhìn.

Tại BUV, chúng tôi không dạy sinh viên chạy đua với công cụ, bởi công nghệ học hôm nay có thể lỗi thời vào ngày mai. Điều chúng tôi hướng tới là giúp các em biết đặt câu hỏi đúng, kể một câu chuyện hay, thương mại hóa sản phẩm sáng tạo và quan trọng nhất là sáng tạo tử tế, có trách nhiệm với xã hội.

BUV xác định "sáng tạo tử tế" là năng lực nghề nghiệp cốt lõi. Người học cần tạo ra sản phẩm có mục đích rõ ràng, kiểm chứng thông tin và giữ tính chính trực trong truyền thông. Đồng thời, họ phải thấu hiểu công chúng và chịu trách nhiệm với tác động xã hội của sản phẩm.

- Nói về "sáng tạo tử tế", có dự án nào của sinh viên BUV từng khiến bà thực sự xúc động và thấy rõ sự trưởng thành về năng lực này của các em?

- Có kỷ niệm khiến tôi rất xúc động. Sinh viên năm thứ hai được giao đề bài rất đơn giản: "Hãy kể lại câu chuyện về những nghề nghiệp ít được coi trọng trong xã hội".

Các bạn dành hai tuần để quan sát, lắng nghe và thực hiện dự án kể chuyện qua những đôi bàn tay. Nhân vật là bác dọn rác, người thợ mộc, người khắc dấu và bác lái xe buýt. Sinh viên dậy từ sáng sớm, chờ tại nơi làm việc và theo sát công việc của từng nhân vật. Từ những quan sát đó, các em hoàn thành thước phim dài 8 phút, thể hiện sự đồng cảm và góc nhìn tinh tế về những người lao động bình dị.

Không ít người cho rằng sinh viên theo học tại các trường đại học quốc tế thường có điều kiện sống đầy đủ nên khó đồng cảm với những người lao động bình dị. Tác phẩm ấy đã chứng minh điều ngược lại. Khi giáo dục nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự tử tế, sinh viên sẽ tạo ra những tác phẩm có sức lay động sâu sắc, điều mà không công cụ AI nào có thể thay thế.

- Để sinh viên tạo nên những sản phẩm giàu lòng trắc ẩn mà AI không thể làm, BUV kiểm soát việc sử dụng AI thế nào nhằm đảm bảo sinh viên vẫn làm chủ tư duy và không phụ thuộc vào công cụ?

- Chúng tôi không cấm sinh viên sử dụng AI, mà coi AI như đồng nghiệp ảo. Tuy nhiên, sinh viên phải minh bạch toàn bộ quy trình.

Khi nộp bất kỳ bài tập nào, sinh viên bắt buộc phải kèm theo "Nhật ký ứng dụng AI", ghi lại chi tiết cách các em sử dụng AI, những câu lệnh đã nhập và cách điều chỉnh kết quả. Giảng viên đồng hành sinh viên ngay từ khi hình thành ý tưởng, nên chúng tôi nắm rõ đâu là tư duy của sinh viên và đâu là phần do công cụ hỗ trợ.

Đặc biệt, BUV không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng mà chấm điểm dựa trên sự tiến bộ trong suốt quá trình học tập. Sinh viên phải tham gia các buổi bảo vệ và tranh luận trực tiếp, nơi giảng viên đặt câu hỏi phản biện để kiểm tra mức độ hiểu và làm chủ sản phẩm của chính các em.

- Một trường đại học trẻ như BUV dựa vào những yếu tố nào để bảo đảm chất lượng khi đào tạo các ngành sáng tạo mới?

- BUV là trường đại học trẻ, các chuyên ngành của khoa cũng rất mới, trong đó có ngành như Minh họa và Hoạt hình. Trong khi đó, ngành sáng tạo lại vận động rất nhanh, việc mở những ngành học mới mang đến cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra bài toán về định hướng phát triển dài hạn.

Hiện khoảng 80% giảng viên của khoa có bằng tiến sĩ từ các quốc gia và vùng lãnh thổ có nền giáo dục phát triển như Anh, Mỹ, Australia hay Hong Kong (Trung Quốc). Nhiều giảng viên từng làm việc trong doanh nghiệp hoặc các tổ chức quốc tế, vì vậy có thể kết nối kiến thức học thuật với kinh nghiệm nghề nghiệp.

Tất nhiên, mọi triết lý giáo dục sẽ chỉ dừng lại ở lý thuyết nếu thiếu hạ tầng và môi trường thực hành. BUV đầu tư hệ thống studio, phòng thực hành (lab) sản xuất truyền thông hiện đại cùng mạng lưới kết nối doanh nghiệp rộng khắp. Đề bài từ các doanh nghiệp được đưa vào giảng đường ngay từ tuần học đầu tiên, giúp sinh viên giải quyết những bài toán thực tế của thị trường.

- Giáo dục Anh Quốc đề cao các chuẩn mực học thuật, trong khi ngành sáng tạo cần sự cởi mở, BUV dung hòa hai yếu tố này thế nào?

- Chúng tôi giữ các yêu cầu về phương pháp học thuật và chất lượng đào tạo của giáo dục Anh Quốc, đồng thời mở rộng trải nghiệm của sinh viên sang những thị trường sáng tạo có tốc độ phát triển nhanh như Trung Quốc hay Hàn Quốc. Các chuyến khảo sát quốc tế giúp sinh viên quan sát trực tiếp cách doanh nghiệp, công nghệ và nền công nghiệp sáng tạo vận hành trong những môi trường văn hóa khác nhau. Qua đó, người học không chỉ tiếp nhận kiến thức trong lớp mà còn có cơ sở để so sánh và hình thành góc nhìn riêng.

Sinh viên BUV học 100% bằng tiếng Anh và nhận bằng theo chuẩn Anh Quốc, nhưng sản phẩm sáng tạo không bị giới hạn trong khuôn mẫu. Ngoài việc tiếp nhận giáo dục chuẩn mực, sinh viên còn cần hình dung được ngành sáng tạo trên thế giới đang vận hành ra sao. Qua đó, các em sẽ có đủ năng lực và tư duy để làm việc ở bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Đây chính là sự đổi mới và cởi mở nhất định trong mô hình đào tạo của BUV.

- Theo bà, làm sao để thế hệ trẻ Việt Nam có thể tạo ra những tài sản trí tuệ mang bản sắc riêng và vươn tầm quốc tế?

- Việt Nam có nguồn chất liệu văn hóa rất phong phú. Vấn đề là người trẻ phải biết kể những câu chuyện địa phương bằng ngôn ngữ mà khán giả toàn cầu có thể tiếp cận. Công nghệ đang hỗ trợ quá trình đó. Các nền tảng phân phối xuyên biên giới hay công nghệ lồng tiếng đa ngôn ngữ bằng AI giúp sản phẩm được đưa đến nhiều thị trường hơn trước.

Tuy nhiên, nội dung tốt mới chỉ là bước đầu. Sinh viên còn phải hiểu cách định vị, quảng bá và thương mại hóa sản phẩm. Một người có thể tạo ra tác phẩm tốt nhưng nếu không biết đưa tác phẩm đến công chúng thì giá trị kinh tế và phạm vi ảnh hưởng vẫn bị giới hạn.

Vì vậy, tại khoa truyền thông và sáng tạo của BUV, chúng tôi cố gắng kết nối cả chuỗi từ phát triển ý tưởng, sản xuất đến đưa sản phẩm ra thị trường. Sinh viên vừa phải giữ được bản sắc, vừa cần hiểu cách thị trường vận hành.

Chúng tôi dạy các bạn sinh viên làm sáng tạo tử tế. Sinh viên không chỉ học ở BUV để có một công việc đơn thuần, mà sẽ trở thành những nhà sáng tạo có trách nhiệm, tạo ra những sản phẩm có giá trị và ý nghĩa thực sự đối với xã hội.

- Trong khi doanh nghiệp ngày càng yêu cầu tính thực chiến, chương trình đào tạo tại BUV được tổ chức như thế nào để sinh viên không bỡ ngỡ khi tốt nghiệp?

- Chúng tôi đưa doanh nghiệp vào quá trình đào tạo khá sớm. Ngay từ những học phần chuyên ngành đầu tiên, sinh viên có thể nhận đề bài từ doanh nghiệp hoặc tổ chức đối tác. Các em vận hành nhóm theo mô hình một công ty truyền thông hoặc studio thu nhỏ, phân chia vai trò, xử lý yêu cầu của khách hàng, tính toán ngân sách và đánh giá hiệu quả. Đến năm hai, sinh viên đã tiếp xúc với nhiều bài toán thực tế hơn thay vì chỉ làm bài tập mô phỏng trong lớp.

Nhà trường cũng tổ chức các chuyến tham quan và làm việc tại doanh nghiệp để sinh viên quan sát trực tiếp môi trường nghề nghiệp. Với mạng lưới hơn 500 đối tác, BUV kết nối người học với các chuyên gia, giám đốc sáng tạo và doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực.

Khoảng 60% sinh viên ngành Truyền thông Chuyên nghiệp tại BUV đã vượt qua các vòng tuyển chọn để thực tập tại các tập đoàn lớn sau khi hoàn thành năm học đầu tiên. Việc tiếp xúc sớm với thị trường giúp các em nhận ra mình phù hợp với nghiên cứu, sản xuất nội dung, chiến lược hay những hướng nghề nghiệp khác trước khi tốt nghiệp.

Kỳ thực tập sớm cùng các dự án thực tế giúp các em nhận diện chính xác thế mạnh của bản thân - dù là nghiên cứu thị trường, sản xuất nội dung hay hướng tới vị trí giám đốc sáng tạo. Khi tốt nghiệp, sinh viên không mang tâm thế của người mới ra trường đi xin việc, mà là những nhân sự đã có kinh nghiệm cọ xát thực tế, sẵn sàng cạnh tranh.

- BUV dùng tiêu chí nào để đo lường việc một sinh viên đã thực sự sẵn sàng gia nhập thị trường lao động?

- Một thước đo quan trọng đến từ chính doanh nghiệp. Khi các chuyên gia hoặc giám đốc sáng tạo tham gia đánh giá bài tập, câu hỏi đầu tiên thường là sản phẩm có thể sử dụng trong thực tế hay không.

Một số dự án của sinh viên đã được doanh nghiệp tiếp nhận và đưa vào sử dụng sau học phần. Điều đó giúp chúng tôi nhìn thấy khoảng cách giữa yêu cầu trong lớp học và tiêu chuẩn của thị trường. Tiêu chí thứ hai là thái độ làm việc. Doanh nghiệp không chỉ đánh giá kỹ năng chuyên môn mà còn quan tâm đến khả năng phản biện, làm việc nhóm, chịu áp lực và tiếp nhận phản hồi.

Vì vậy, việc chuẩn bị cho thị trường lao động không nên bắt đầu ở học kỳ cuối. Sinh viên cần được đặt vào những tình huống gần với thực tế nghề nghiệp trong suốt quá trình đào tạo.

- Lời khuyên lớn nhất của bà dành cho các bạn trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa gia nhập ngành công nghiệp sáng tạo hiện nay là gì?

- Tôi nghĩ các bạn không nên e ngại công nghệ, nhưng cũng không nên phụ thuộc thụ động vào công cụ. Nếu chỉ học để làm những công việc đơn giản, lặp lại, bạn sẽ rất dễ bị công nghệ thay thế.

Nhưng nếu được đào tạo để tư duy ở cấp độ cao hơn, biết sử dụng AI như trợ lý, biết hoài nghi những đáp án có sẵn, có kỷ luật nghề nghiệp và giữ được trái tim biết đồng cảm, bạn sẽ tạo nên sự khác biệt mà không thuật toán nào chạm tới được.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây